| Nhà nghiên cứu độc lâp: Nguyễn Khánh Tùng | |||||||
| ORCID: 0009-0002-9877-4137 | |||||||
| Bảng 1 – Dữ liệu thực tế quỹ đạo và khối lượng của Sao Thủy (Mercury) năm 2024 | |||||||
| từ NASA JPL Horizons System | |||||||
| Thời điểm | x (m) | v (m/s) | m (kg) | p = m·v | NKTg1 = x·p | ||
| 1/1/2024 | 5.16E+10 | 5.33E+04 | 3.30E+23 | 1.76E+28 | 9.08E+38 | ||
| 4/1/2024 | 6.97E+10 | 3.90E+04 | 3.30E+23 | 1.29E+28 | 8.99E+38 | ||
| 7/1/2024 | 5.36E+10 | 5.20E+04 | 3.30E+23 | 1.72E+28 | 9.20E+38 | ||
| 10/1/2024 | 6.95E+10 | 3.92E+04 | 3.30E+23 | 1.30E+28 | 9.00E+38 | ||
| 12/31/2024 | 4.64E+10 | 5.81E+04 | 3.30E+23 | 1.92E+28 | 8.90E+38 | ||
| Bảng 2 – Dữ liệu mô phỏng quỹ đạo và khối lượng của Sao Thủy (Mercury) năm 2025 | |||||||
| theo định luật NKTg | |||||||
| Thời điểm | x (m) | v (m/s) | m (kg) | p = m·v (kg·m/s) | dm/dt (kg/s) | NKTg₁ = x·p (NKTm) | NKTg₂ = dm/dt·p (NKTm) |
| 1/1/2025 | 5.16E+10 | 5.22E+04 | 3.301E+23 | 1.72E+28 | -0.5 | 8.90E+38 | -8.624E+27 |
| 4/1/2025 | 6.97E+10 | 3.87E+04 | 3.301E+23 | 1.28E+28 | -0.5 | 8.90E+38 | -6.38E+27 |
| 7/1/2025 | 5.49E+10 | 4.91E+04 | 3.301E+23 | 1.62E+28 | -0.5 | 8.90E+38 | -8.11E+27 |
| 10/1/2025 | 6.83E+10 | 3.95E+04 | 3.301E+23 | 1.30E+28 | -0.5 | 8.90E+38 | -6.52E+27 |
| 12/31/2025 | 4.61E+10 | 5.85E+04 | 3.301E+23 | 1.93E+28 | -0.5 | 8.90E+38 | -9.65E+27 |
| Bảng 3 – Dữ liệu thực tế quỹ đạo và khối lượng của Sao Thủy (Mercury) năm 2025 | |||||||
| từ NASA JPL Horizons System | |||||||
| Thời điểm | x (m) | v (m/s) | m (kg) | ||||
| 1/1/2025 | 5.16E+10 | 5.34E+04 | 3.30E+23 | ||||
| 4/1/2025 | 6.97E+10 | 3.89E+04 | 3.30E+23 | ||||
| 7/1/2025 | 5.49E+10 | 5.04E+04 | 3.30E+23 | ||||
| 1/10/2025 | 6.83E+10 | 3.98E+04 | 3.30E+23 | ||||
| 12/31/2025 | 4.61E+10 | 5.89E+04 | 3.30E+23 | ||||
| Bảng 4 – So sánh Mô phỏng NKTg vs NASA năm 2025 | |||||||
| Thời điểm | v – NKTg | v – NASA | Sai lệch v tương đối (%) | ||||
| 1/1/2025 | 5.22E+04 | 53400 | -2.15461 | ||||
| 4/1/2025 | 3.87E+04 | 38900 | -0.562786 | ||||
| 7/1/2025 | 4.91E+04 | 50400 | -2.561981 | ||||
| 1/10/2025 | 3.95E+04 | 39800 | -0.819213 | ||||
| 12/31/2025 | 5.85E+04 | 58900 | -0.707806 | ||||
KẾT LUẬN KHOA HỌC
Về việc xác thực thực nghiệm Định luật NKTg trên quỹ đạo hành tinh
Tóm tắt: Báo cáo này trình bày kết quả xác thực thực nghiệm định luật NKTg thông qua mô phỏng quỹ đạo Sao Thủy (Mercury) năm 2025, sử dụng dữ liệu tham chiếu từ NASA JPL Horizons và tàu vũ trụ MESSENGER.
1. Sự bảo toàn xu hướng vận động qua đại lượng NKTg₁
Nghiên cứu xác nhận rằng đại lượng NKTg₁ = x × p (tích của vị trí và động lượng) là thông số nền tảng quyết định xu hướng vận động của vật thể trong không gian. Kết quả thực nghiệm cho thấy:
- Việc thiết lập NKTg₁ = x × p như một hằng số mục tiêu (8.90E+38 NKTm) cho phép dự báo vận tốc quỹ đạo với độ chính xác cao, sai số tương đối trung bình chỉ đạt 1.3% so với dữ liệu NASA.
- Sự tương tác giữa vị trí (x) và động lượng (p) tự điều chỉnh để duy trì hằng số này, giúp vật thể bảo tồn cấu trúc chuyển động và duy trì trạng thái ổn định (stable state) mà không cần các tham số ngoại lực.
2. Xác thực thực nghiệm biến thiên khối lượng (dm/dt) từ dữ liệu MESSENGER
Mô hình tích hợp hệ số biến thiên khối lượng thực tế dm/dt = -0.5 kg/s, được xác lập từ dữ liệu đo đạc hiện tượng thoát khí quyển (atmospheric escape) của tàu vũ trụ MESSENGER. Theo định luật NKTg, sự biến thiên này dẫn đến:
- Sự hình thành đại lượng NKTg₂: Tích của tốc độ thay đổi khối lượng và động lượng (NKTg₂ = (dm/dt) × p) mang giá trị âm xuyên suốt quỹ đạo.
- Tác động kháng cự (Resisting effect): Giá trị âm của NKTg₂ xác nhận quá trình mất khối lượng đóng vai trò là yếu tố kháng cự đối với sự thay đổi trạng thái vận động, phản ánh đúng bản chất của quán tính biến thiên (varying inertia).
3. Tính nhất quán và khả năng ứng dụng
Kết quả thực nghiệm trên Sao Thủy khẳng định định luật NKTg có tính nhất quán và ứng dụng cao. Hệ thống cho thấy khả năng:
- Mô tả trọn vẹn động lực học hành tinh chỉ thông qua sự tương tác giữa các đại lượng nguyên bản (x, v, m).
- Loại bỏ sự phụ thuộc vào các phương pháp xấp xỉ, không sử dụng biểu thức lực trong quá trình tính toán, đảm bảo tính tái lập (reproducibility) của kết quả trên các nền tảng tính toán khác nhau.